hắt nắng

hắt nắng

Gian phòng nhỏ hắt nắng vào buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếu nắng xiên, không trực tiếp: "hắt nắng" mô tả hiện tượng ánh nắng mặt trời chiếu vào một vật hoặc một khu vực theo một góc xiên, thường do bị chắn một phần hoặc phản chiếu, tạo ra hiệu ứng ánh sáng không đều hoặc chỉ chiếu một phần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Buổi chiều, ánh nắng hắt nắng qua khe cửa sổ. (Ánh nắng chiếu xiên qua khe cửa, tạo vệt sáng trên sàn nhà.)
    • Nắng hắt nắng vào mặt anh ấy khi anh ấy ngồi dưới tán cây. (Ánh nắng xiên chiếu vào mặt anh ấy do bị tán cây chắn một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hắt nắng" thường dùng trong văn tả cảnh để nhấn mạnh góc chiếu đặc biệt của ánh sáng mặt trời, tạo không gian thơ mộng hoặc gợi cảm giác mát mẻ, dễ chịu.

    • Những tia nắng hắt nắng qua tán , chiếu xuống mặt đất thành những đốm sáng lấp lánh. (Ánh nắng xiên xuyên qua cây, tạo thành các vệt sáng nhỏ trên mặt đất.)
  • Có thể kết hợp với từ khác để mô tả hiệu ứng ánh sáng cụ thể:

    • Ánh nắng hắt nắng lên bức tường gạch kỹ. (Ánh nắng xiên chiếu lên tường, làm nổi bật kết cấu gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hắt (động từ): chiếu, ném hoặc đẩy theo hướng xiên.

    • Ánh sáng hắt từ gương ra. (Ánh sáng phản chiếu từ gương.)
  • Nắng (danh từ): ánh sáng nhiệt từ mặt trời.

    • Nắng chói chang. (Ánh nắng gay gắt.)
  • Chiếu nắng (động từ): nắng chiếu trực tiếp, thường không xiên.

    • Nắng chiếu thẳng vào phòng. (Ánh nắng chiếu trực tiếp không bị chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuyên nắng: nắng xuyên qua vật đó, thường tạo hiệu ứng tương tự.

    • Nắng xuyên qua rèm cửa. (Nắng chiếu qua vải rèm.)
  • Phản nắng: nắng phản chiếu từ bề mặt khác.

    • Mặt nước phản nắng lên bờ. (Mặt nước phản chiếu ánh nắng lên bờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Nắng hắt bóng dài: mô tả khi nắng xiên tạo bóng dài, thường vào buổi chiều.
    • Buổi hoàng hôn, nắng hắt bóng dài của cây cối trên mặt đất. (Khi nắng xiên, bóng cây kéo dài trên mặt đất.)